chân vạc
 | [chân vạc] | |  | Tripodal (like the three legs of a cauldron), troika-like; range boiler urn | |  | đóng quân thà nh thế chân vạc | | to dispose troops in a tripodal position |
Tripodal (like the three legs of a cauldron), troika-like đóng quân thà nh thế chân vạc to dispose troops in a tripodal position
|
|